x
t a k u m i s e i m a t s u

Ngành thép Việt Nam đối mặt với áp lực và thách thức lớn

Thép giá rẻ từ Trung Quốc, chi phí nguyên liệu tăng cao, sự chững lại của thị trường bất động sản, cùng lượng hàng tồn kho lớn và xu hướng bảo hộ thương mại gia tăng đã khiến các doanh nghiệp thép tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn trong năm 2024.

Cạnh tranh nội địa ngày càng khốc liệt

Theo Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), Việt Nam hiện đứng đầu khu vực ASEAN và xếp thứ 12 thế giới về sản xuất thép. Năm 2024, sản lượng thép thành phẩm dự kiến đạt 30 triệu tấn, tăng 7% so với năm 2023. Tiêu thụ thép nội địa cũng có thể tăng 6,4%, đạt 21,6 triệu tấn. Tuy nhiên, các chuyên gia cảnh báo sự phục hồi này còn thiếu bền vững do thị trường bất động sản giảm tốc, nguyên liệu đầu vào đắt đỏ và lượng tồn kho ước tính lên tới 8,4 triệu tấn.

Sau đợt tăng giá đầu năm 2024, với mức tăng 200.000 – 400.000 đồng/tấn, giá thép trong nước đã giảm và duy trì quanh mức 13,4 – 13,6 triệu đồng/tấn cho sản phẩm thép vằn CB300. Một trong những nguyên nhân chính là áp lực cạnh tranh từ thép giá rẻ của Trung Quốc, nước này liên tục điều chỉnh giảm giá thép xuất khẩu, gây sức ép lớn lên thị trường nội địa Việt Nam.

Nhập khẩu thép tăng mạnh

Số liệu từ Tổng cục Hải quan cho thấy, trong 10 tháng đầu năm 2024, Việt Nam đã nhập khẩu 14,71 triệu tấn sắt thép, trị giá 10,48 tỷ USD, tăng 38,2% về lượng và 23,2% về giá trị so với cùng kỳ năm ngoái. Riêng tháng 10, lượng nhập khẩu đạt mức kỷ lục 2,41 triệu tấn, trị giá 1,51 tỷ USD, tăng 55,9% về lượng và 41,7% về giá trị so với tháng trước đó.

Đáng chú ý, thép nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn, đạt 10,16 triệu tấn, tăng 58,9% so với năm ngoái và trị giá 6,37 tỷ USD, tăng 43,2%. Con số này đã vượt xa lượng thép nhập khẩu từ Trung Quốc trong cả năm 2023 (8,2 triệu tấn, trị giá 5,6 tỷ USD).

Các sản phẩm thép nhập khẩu chủ yếu gồm thép cuộn, thép tấm, thép mạ kẽm, thép thanh và dây thép. Ngoài Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng là những thị trường cung ứng thép lớn, với lần lượt 1,7 triệu tấn và 1,05 triệu tấn trong 10 tháng đầu năm 2024.

Nhập siêu thép tiếp tục gia tăng

Trong khi nhập khẩu sắt thép đạt 10,48 tỷ USD, xuất khẩu thép của Việt Nam chỉ đạt 7,96 tỷ USD, dẫn đến nhập siêu khoảng 3,1 tỷ USD.

Triển vọng ngành thép và những khó khăn còn hiện hữu

Mặc dù sản xuất thép thành phẩm năm 2024 được kỳ vọng tăng trưởng, nhưng áp lực cạnh tranh về giá và thị phần tại thị trường nội địa ngày càng lớn do thép giá rẻ từ Trung Quốc tiếp tục tràn vào. Điều này khiến các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với cuộc chiến gay gắt về giá, trong khi nhu cầu tiêu thụ vẫn chưa ổn định.

Thách thức lớn nhất vẫn là sự dư thừa nguồn cung thép giá rẻ trên toàn cầu, cùng các biến động về kinh tế và thương mại khu vực, tạo ra áp lực đè nặng lên các doanh nghiệp thép Việt Nam trong thời gian tới.

Tổng quan thị trường thép toàn cầu cuối năm 2024

Sản lượng thép Trung Quốc giảm cuối năm 2024

Dự kiến trong tháng 11 và tháng 12, sản lượng thép của Trung Quốc sẽ giảm do ảnh hưởng từ yếu tố mùa vụ, kéo theo sản lượng thép thô trung bình năm 2024 nhiều khả năng thấp hơn so với năm 2023. Theo báo cáo từ Cục Thống kê Quốc gia, Trung Quốc đã sản xuất 70,26 triệu tấn gang và 81,88 triệu tấn thép thô trong tháng 10, tăng lần lượt 1,4% và 2,9% so với cùng kỳ năm ngoái.

Trên toàn cầu, 71 quốc gia báo cáo với Hiệp hội Thép Thế giới (worldsteel) ghi nhận sản lượng thép thô đạt 152,1 triệu tấn trong tháng 10/2024, tăng 1% so với cùng kỳ năm trước.

Tăng trưởng sản xuất nhưng đối mặt với áp lực cung cầu

Trong tháng 10, Trung Quốc tiếp tục ghi nhận mức tăng sản lượng gang và thép thô tháng thứ hai liên tiếp nhờ giá thép cải thiện và nhu cầu tăng nhẹ. Tuy nhiên, sản xuất thép cho lĩnh vực công nghiệp giảm so với tháng trước do yếu tố mùa vụ nhưng vẫn tăng so với năm 2023.

Ngành sản xuất máy móc, phương tiện giao thông, đóng tàu, đồ gia dụng, container, và thiết bị phát điện ghi nhận tăng trưởng so với cùng kỳ năm trước. Ngược lại, lĩnh vực đường sắt là ngành duy nhất báo cáo giảm sản lượng. Dự báo đến năm 2025, nhu cầu thép từ ngành công nghiệp sản xuất sẽ tăng trưởng, nhưng tình trạng dư thừa công suất vẫn là mối lo lớn đối với thị trường thép.

Biến động thị trường thép cán nóng (HRC)

  • Hoa Kỳ: Thị trường cuộn cán nóng (HRC) tại Mỹ trong tháng 11 khá trầm lắng, với giá giữ ổn định ở mức 700 USD/tấn xuất xưởng vào ngày 15/11. Hoạt động giao dịch chủ yếu dựa vào nguồn cung hợp đồng dài hạn.
  • Châu Âu: Giá HRC Tây Bắc Âu ổn định ở mức 560 EUR/tấn xuất xưởng, nhưng bất ổn chính trị và tác động từ chính sách thương mại trước đây tiếp tục gây áp lực.
  • Châu Á: Tại Trung Quốc, giá HRC SS400 giảm xuống còn 483 USD/tấn FOB ngày 15/11, phản ánh tâm lý tiêu cực do nhu cầu yếu đi trong mùa đông.

Thị trường thép dài suy yếu

  • Thổ Nhĩ Kỳ: Giá thép cây xuất khẩu giảm xuống còn 577,5 USD/tấn FOB vào giữa tháng 11, do nhu cầu yếu. Tuy nhiên, xuất khẩu thép hình của các nhà máy Thổ Nhĩ Kỳ tăng 6% trong 9 tháng đầu năm.
  • Hoa Kỳ: Thị trường thép cây ổn định với giá dao động từ 710-725 USD/tấn xuất xưởng tùy theo khu vực.
  • Châu Á: Thị trường thép cây tại Ấn Độ chịu áp lực từ nhu cầu nội địa yếu, trong khi xuất khẩu thép của Trung Quốc tạo áp lực cạnh tranh lớn lên nguồn cung toàn cầu.

Thép tấm và nguyên liệu thô

  • Thép tấm: Giá thép tấm tại Mỹ giữ nguyên ở mức 900 USD/tấn vào ngày 13/11, nhưng thị trường trầm lắng do tâm lý chờ đợi cuối năm. Tại châu Á, giá thép tấm giảm nhẹ xuống 495 USD/tấn FOB Trung Quốc.
  • Nguyên liệu thô: Giá quặng sắt và than luyện kim tại châu Á giảm do nhu cầu thép thấp hơn, trong khi lượng tồn kho tại cảng cao.

Những diễn biến trên cho thấy thị trường thép toàn cầu vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức về cung cầu, giá cả và sự cạnh tranh trong khu vực.